ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vật giá" (1件)
vật giá

日本語
名物価
Vật giá đang tăng nhanh.
物価が急に上がっている。
類語検索結果 "vật giá" (1件)
ban vật giá chính phủ

日本語
名政府物価委員会
フレーズ検索結果 "vật giá" (2件)
vật giá ở Việt Nam rất rẻ
ベトナムでの物価はかなり安い
Vật giá đang tăng nhanh.
物価が急に上がっている。
